Bản dịch của từ 疋配 trong tiếng Việt

疋配

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

疋配 (Động từ)

pǐ pèi
01

Kết hợp, phối hợp; (còn) mai mối, kết duyên (chỉ việc sắp xếp để lập đôi vợ chồng)

配合。亦特指婚配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疋配

pèi

Các từ liên quan

疋似
疋半停分
疋塔
疋夫
疋帛
配主
配乐
配享
配享从汜
疋
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
匹, 疏, 胥, 雅, 𧠣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép