Bản dịch của từ 疎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

(Động từ)

shū
01

Thưa; như 'thưa thớt' sơ; như 'đơn sơ' sờ; như 'sờ sờ' sưa; như 'mọc rất sưa (mọc rất thưa)' thư; như 'thư tín' xơ; như 'xơ rơ (rã rời)' xờ; như 'xờ xạc; bờ xờ'.Tục dùng như chữ sơ .

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

疎
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴚, 疏
Hình thái radical:
⿰⺪束
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép