Bản dịch của từ 疏 trong tiếng Việt

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

(Danh từ)

shū
01

Sớ; tấu sớ

奏章;亦指上奏章

Ví dụ
02

Chú giải (sách cổ)

古书的比''注''更详细注解;''注''的注

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Sơ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

shū
01

Ít; mọn; kém

空虚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xa; không thân quen

不亲密,关系远的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mỏng; thưa thớt; rải rác

稀疏;稀少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

shū
01

Nạo vét; khơi; khai thông

疏通;清除阻碍使通畅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ bê; thờ ơ; hờ hững; sao lãng

疏忽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phân tán; tán ra; phân thưa ra

分开; 分散

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép