Bản dịch của từ 疏俭 trong tiếng Việt

疏俭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏俭 (Tính từ)

shū jiǎn
01

Thô sơ, đạm bạc, giản lược (mô tả đồ vật, văn phong hay cách trang trí đơn giản, không tinh xảo)

粗淡简略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏俭

shū

jiǎn

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
俭不中礼
俭乏
俭以养廉
俭以养德
俭克
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép