Bản dịch của từ 疏分 trong tiếng Việt

疏分

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏分 (Động từ)

shū fēn
01

Chia đều, phân chia (như “瓜分” — chia phần nhau)

2.犹瓜分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ghi chú: nói thêm rằng cũng viết là「疎分/疎分」(古文用法)

1.亦作“疎分”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏分

shū

fēn

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép