Bản dịch của từ 疏华 trong tiếng Việt

疏华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏华 (Danh từ)

shū huá
01

Từ hiếm; cách viết cổ của “疏化/疏华” (ghi chú trong từ điển) — dạng chữ hiếm gặp hoặc biến thể chữ; thường xuất hiện trong chú thích văn bản cổ

1.亦作“?华”。

Ví dụ
02

Hoa của cây 'thô-ma' (疏麻) — loài hoa nhỏ, thường được dùng xưa làm lễ vật tiễn biệt

2.疏麻的花。古代常用以赠别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏华

shū

huá

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
华东
华东师范大学
华丝
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép