Bản dịch của từ 疏宕不拘 trong tiếng Việt

疏宕不拘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏宕不拘 (Tính từ)

shū dàng bù jū
01

Phóng đãng, không ràng buộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏宕不拘

shū

dàng

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
宕丽
宕仆
宕佚
宕冥
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép