Bản dịch của từ 疏惶 trong tiếng Việt

疏惶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏惶 (Tính từ)

shū huáng
01

Hoang mang, bối rối (cũng viết là 疎惶) — trạng thái lòng không yên, lúng túng

1.亦作“疎惶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoảng hốt bồn chồn; lo lắng và sợ hãi không yên (tâm trạng bất an, sợ sệt)

2.犹言惶恐不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏惶

shū

huáng

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
惶乱
惶怖
惶怛
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép