Bản dịch của từ 疏户 trong tiếng Việt

疏户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏户 (Danh từ)

shū hù
01

Tên gọi cũ chỉ hộ gia đình thưa thớt hoặc sổ hộ ít người (cách viết cổ: 疎户)

1.亦作“疎户”。

Ví dụ
02

Cửa sổ (từ Hán cổ, nghĩa là ô cửa)

2.窗户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cánh cửa, buồng cửa (cửa đóng mở như cửa đi hoặc cánh cửa phòng) — theo nghĩa cổ: cửa,门扉

3.门扉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏户

shū

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
户丁
户下
户主
户伯
户侍
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép