Bản dịch của từ 疏水箪瓢 trong tiếng Việt
疏水箪瓢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
疏水箪瓢 (Danh từ)
【shū shuǐ dān piáo】
01
Thiếu nước và thiếu đồ dùng sinh hoạt
水很少,餐具也很少
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sống một cuộc sống thanh đạm
过着俭朴的生活(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏水箪瓢
shū
疏
shuǐ
水
dān
箪
piáo
瓢
Các từ liên quan
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
水上
水上运动
水上飞机
箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺪,㐬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
书
梳
殳
忬
输
綀
㡏
婌
𠘧
踈
瑹
㽰
疑
疍
疋
疐
疎
疌
𠙢
媋
愌
喼
軲
跈
筏
羢
赏
幾
傐
㻘
疏远
疏忽
生疏
疏导
稀疏
疏离
疏通
疏散
疏漏
疏松
