Bản dịch của từ 疏涤 trong tiếng Việt

疏涤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏涤 (Động từ)

shū dí
01

Bố thí, cứu tế, giúp đỡ người nghèo (lấy ý “xoa dịu, gột rửa” mở rộng sang chia sẻ cứu giúp)

2.引申为周济。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nạo vét,疏浚; thông cống, làm sạch (kênh rạch, bùn đất, cặn bám) — nhớ chữ (thông) + (tẩy rửa).

1.疏浚清理;疏通清除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏涤

shū

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
涤卡
涤地无类
涤垢洗瑕
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép