Bản dịch của từ 疏渐 trong tiếng Việt

疏渐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏渐 (Động từ)

shū jiàn
01

文言逐渐稀薄逐步减少或渐渐地亦作踈渐”(古汉语用法现代较少见

1.亦作“踈渐”。

Ví dụ
02

Dần dần lạnh nhạt, xa cách (quan hệ trở nên ít thân thiết hơn)

2.渐渐地疏远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏渐

shū

jiàn

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
渐不可长
渐入佳境
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép