Bản dịch của từ 疏稿 trong tiếng Việt

疏稿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏稿 (Danh từ)

shū gǎo
01

Bản thảo sơ lược; bản nháp (cũng viết là “疏稾”), thường chỉ văn bản chưa hoàn chỉnh hoặc bản thảo ban đầu

1.亦作“疏稾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bản thảo/nháp của tấu (bản dự thảo văn thư xin trình lên triều đình hoặc cấp trên)

2.奏疏的草稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏稿

shū

gǎo

稿

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
稿书
稿件
稿子
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép