Bản dịch của từ 疏记 trong tiếng Việt

疏记

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏记 (Động từ)

shū jì
01

Ghi chép theo mục, ghi từng khoản từng mục rõ ràng (phân条記載)

1.分条记载。

Ví dụ
02

Ghi chép sơ lược, tường thuật một cách mạch lạc nhưng không quá chi tiết (sơ ký, ghi nhớ ngắn gọn)

2.犹记叙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏记

shū

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
记下
记不真
记丑言辩
记乘
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép