Bản dịch của từ 疏豁 trong tiếng Việt

疏豁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏豁 (Tính từ)

shū huō
01

Rộng rãi, thênh thang; thông thoáng, cởi mở (thường mô tả không gian hoặc tính cách)

1.亦作“疎豁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thưa thớt, rộng rãi; lâu ngày cách biệt (cổ văn)

2.犹疏阔。久别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giải sầu, xua tan buồn bực; sắp đặt để giải thoát tâm trạng (tương tự 'trấn an, giải khuây')

3.犹排遣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Rộng rãi, thoáng đãng; sáng sủa và không chật hẹp (thường nói không gian)

4.开阔;敞亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cởi mở, thẳng thắn; tính tình khoáng đạt, không trịnh trọng

5.开朗;直爽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Thưa thớt, rụng rời (như tóc, lá, lông) — trạng thái khô khan, rời rạc, ít và thưa

6.稀疏脱落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏豁

shū

huō

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép