Bản dịch của từ 疏贱 trong tiếng Việt
疏贱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
疏贱 (Động từ)
【shū jiàn】
01
Người quan hệ rời rạc hoặc địa vị thấp; người bị xem nhẹ, xa lánh
1.指关系疏远﹑地位低下的人。
Ví dụ
02
Quan hệ rời rạc, ít liên hệ; địa vị thấp kém, bị coi nhẹ
2.谓关系疏远﹐地位低下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xao nhãng, xem nhẹ, coi thường (trở nên xa lánh và hạ thấp giá trị)
3.疏远轻视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏贱
shū
疏
jiàn
贱
Các từ liên quan
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺪,㐬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
书
梳
殳
忬
输
綀
㡏
婌
𠘧
踈
瑹
㽰
疑
疍
疋
疐
疎
疌
𠙢
媋
愌
喼
軲
跈
筏
羢
赏
幾
傐
㻘
疏远
疏忽
生疏
疏导
稀疏
疏离
疏通
疏散
疏漏
疏松
