Bản dịch của từ 疏食饮水 trong tiếng Việt

疏食饮水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏食饮水 (Tính từ)

shū shí yín shuǐ
01

Ăn uống giản dị; sống giản dị với thức ăn đạm bạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏食饮水

shū

shí

yǐn

shuǐ

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
水上
水上运动
水上飞机
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép