Bản dịch của từ 疐 trong tiếng Việt
疐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
疐 (Danh từ)
【zhì】
01
Gặp trở ngại; gặp chướng ngại
遇到障碍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Té; ngã
跌倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 㚄, 嚏, 𢷐, 𢷟, 𤴛, 𤴝, 𤴡, 𧀶, 𧁏, 𨆫, 𨇈, 躓, 𨂬
- Hình thái radical:
- ⿳⿱,十,冖,田,疋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フ丨フ一丨一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秩
鑕
滞
螲
䩢
斦
䏑
㕄
彘
楖
晊
潪
埊
祶
䏑
逓
枤
第
梊
㢩
䩚
怟
遞
蝃
疏
㽰
疎
疑
疌
疋
疍
麽
瑸
廗
駃
雑
𠎗
綩
㜞
銓
搴
蝄
䀈
