Bản dịch của từ 疐后跋前 trong tiếng Việt

疐后跋前

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

疐后跋前 (Tính từ)

dì hòu bá qián
01

Tiến thoái lưỡng nan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疐后跋前

zhì

hòu

qián

疐
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
㚄, 嚏, 𢷐, 𢷟, 𤴛, 𤴝, 𤴡, 𧀶, 𧁏, 𨆫, 𨇈, 躓, 𨂬
Hình thái radical:
⿳⿱,十,冖,田,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フ丨フ一丨一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép