Bản dịch của từ 疑丞 trong tiếng Việt
疑丞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
疑丞 (Danh từ)
【yí chéng】
01
亦作“疑承”:古书或文献中用作人名或官名的一种写法(多为专有名词或书面异体),意指姓名或称谓的另一种写法
1.亦作“疑承”。
Ví dụ
02
Danh xưng chức quan cổ: một trong hai viên trong bốn phụ tá nhà vua (các “丞”), về sau泛指 các quan phụ tá, trợ thủ triều đình.
2.古官名。供天子咨询的四辅中的二臣。后泛指辅佐大臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑丞
yí
疑
chéng
丞
Các từ liên quan
疑三惑四
疑义
疑乱
疑事
疑事无功
丞倅
丞参
丞史
丞尉
丞局
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤕,⿱,龴,疋
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侇
詒
恞
鮧
䞅
讉
㺿
彞
䧅
宜
煕
嶬
檷
䧇
你
旎
拟
儗
㣇
㵫
鉨
隬
狔
柅
㽰
疏
疋
疐
疍
疌
疎
㮭
歋
䙃
趚
薌
䭯
䢫
爳
熢
撗
阚
𠌬
怀疑
疑问
疑惑
质疑
无疑
迟疑
嫌疑
疑心
可疑
疑似
