Bản dịch của từ 疑事无功 trong tiếng Việt

疑事无功

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑事无功 (Cụm từ)

yí shì wú gōng
01

工作信心不足,就不会有效果。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑事无功

shì

gōng

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
无一不备
无一不知
无一可
无一时
功不唐捐
功不补患
功业
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép