Bản dịch của từ 疑二 trong tiếng Việt

疑二

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑二 (Danh từ)

yí èr
01

疑贰”——旧时书面或账目上表示怀疑的第二种情况/第二项或作数字二的异体写法多为古文或通假)。在现代基本不单独使用

见“疑贰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑二

èr

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép