Bản dịch của từ 疑人 trong tiếng Việt

疑人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑人 (Động từ)

yí rén
01

1.用以迷惑敌人的草人。

Ví dụ
02

Người khả nghi, người đáng ngờ (người có hành vi/điệu bộ khiến người khác nghi ngờ)

2.可疑的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nghi ngờ người khác; không tin tưởng người khác (ví dụ: 疑人疑鬼 — nghi ai cũng như nghi ma)

3.怀疑他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑人

rén

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép