Bản dịch của từ 疑人疑鬼 trong tiếng Việt

疑人疑鬼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑人疑鬼 (Tính từ)

yí rén yí guǐ
01

Nghi ngờ đủ thứ; rất đa nghi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑人疑鬼

rén

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép