Bản dịch của từ 疑似病例 trong tiếng Việt

疑似病例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑似病例 (Danh từ)

yí sì bìng lì
01

Ca nghi nhiễm; Nghi ngờ ca bệnh; trường hợp nghi ngờ mắc bệnh

疑似病例是指在临床上表现出某种疾病的症状,但尚未经过确诊的病例。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑似病例

bìng

疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép