Bản dịch của từ 疑团莫释 trong tiếng Việt

疑团莫释

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑团莫释 (Tính từ)

yí tuán mò shì
01

Đầy thắc mắc; không hiểu rõ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑团莫释

tuán

shì

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
释义
释事
释亮
释仗
释位
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép