Bản dịch của từ 疑家 trong tiếng Việt

疑家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑家 (Danh từ)

yí jiā
01

Kẻ làm cho nhà vua (hoặc người có uy quyền) hoang mang, dao động; người khiến uy quyền bị lung lay

谓威权震动君主者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑家

jiā

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
家丁
家下
家下人
家丑
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép