Bản dịch của từ 疑帜 trong tiếng Việt

疑帜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑帜 (Danh từ)

yí zhì
01

Cờ giả (lá cờ, biểu ngữ bày ra để đánh lừa đối phương); vật tượng trưng giả nhằm gây nhiễu

为迷惑敌人而虚设的旗帜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑帜

zhì

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
帜羽
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép