Bản dịch của từ 疑影 trong tiếng Việt

疑影

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑影 (Động từ)

yí yǐng
01

Ghen bóng; Nghi ảnh; Ảnh hưởng nghi ngờ Nghi ảnh là hình ảnh hoặc ấn tượng gây ra sự nghi ngờ về một sự vật hoặc tình huống nào đó.

疑影是指对某种事物或情况产生怀疑的影像或印象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑影

yǐng

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
影业
影书
影事
影从
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép