Bản dịch của từ 疑心生暗鬼 trong tiếng Việt

疑心生暗鬼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑心生暗鬼 (Thành ngữ)

yí xīn shēng àn guǐ
01

Vì đa nghi mà tưởng tượng ra chuyện xấu, sinh ra ảo giác hoặc hiểu lầm; thường dùng để chỉ lo lắng quá mức dẫn tới phán đoán sai.

指因为多疑而产生各种幻觉和错误判断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑心生暗鬼

xīn

shēng

àn

guǐ

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
生一
生三
生上起下
生不逢场
暗下
暗中
暗中作梗
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép