Bản dịch của từ 疑承 trong tiếng Việt

疑承

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑承 (Danh từ)

yí chéng
01

Tham quan chức quan nhỏ thời cổ (xem “疑丞”), tên chức vị hành chính lịch sử; ít dùng, thuộc từ cổ văn

见“疑丞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑承

chéng

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép