Bản dịch của từ 疑沮 trong tiếng Việt

疑沮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑沮 (Danh từ)

yí jǔ
01

1.恐惧沮丧。

Ví dụ
02

Nỗi sợ hãi, tâm trạng hoảng loạn và chán nản (sợ hãi đến mất chí khí)

2.指恐惧沮丧之心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.怀疑;疑惑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑沮

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép