Bản dịch của từ 疑法 trong tiếng Việt

疑法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑法 (Danh từ)

yí fǎ
01

Vụ án nghi vấn, vụ án khó xử lý/khó phá án (thường chỉ những vụ án phức tạp, nghi ngờ nhiều khúc mắc)

疑难案件。亦指审判疑难案件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑法

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
法不徇情
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép