Bản dịch của từ 疑狐 trong tiếng Việt

疑狐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑狐 (Tính từ)

yí hú
01

Một con cáo hay được ví là hay đa nghi, nhạy cảm, dễ nghi ngờ (nghĩa đen: 'con cáo đa nghi')

1.多疑的狐狸。

Ví dụ
02

Nghi hoặc, băn khoăn; cảm thấy nghi ngờ (có thể là trạng thái hoặc hành động nghi vấn)

2.疑惑;猜疑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑狐

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
狐仙
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép