Bản dịch của từ 疑玩 trong tiếng Việt

疑玩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑玩 (Động từ)

yí wán
01

Do dự, lưỡng lự khiến việc bị xem nhẹ hoặc làm hời hợt (hơi cổ; ý là 'nghi ngờ rồi chơi/giữ thái độ coi thường, làm qua quýt')

犹豫玩忽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑玩

wán

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép