Bản dịch của từ 疑疾 trong tiếng Việt

疑疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑疾 (Danh từ)

yí jí
01

Bệnh đa nghi; tính hay nghi ngờ, nghi kỵ (thường chỉ một trạng thái tâm lý như bệnh)

1.多疑的病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh khó chữa/khó trị; bệnh nan y, căn bệnh lạ khiến khó chẩn đoán hoặc khó khỏi

2.疑难病症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑疾

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép