Bản dịch của từ 疑病症 trong tiếng Việt

疑病症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑病症 (Danh từ)

yí bìng zhèng
01

Rối loạn ám ảnh bệnh tật, lo sợ mình bị bệnh dù không có bằng chứng

Also written 疑病 [yí bìng]

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chứng đạo đức giả

疑病症

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hypochondriasis; Bệnh hoang tưởng; bệnh tâm lý liên quan đến việc tin rằng mình mắc bệnh dù không có triệu chứng rõ ràng.

一种心理疾病,患者常常怀疑自己患有某种疾病,尽管没有明显的症状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑病症

bìng

zhèng

疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép