Bản dịch của từ 疑立 trong tiếng Việt

疑立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑立 (Động từ)

yí lì
01

Đứng yên, ngừng lại và cưỡng như đông lại (凝立): đứng thẳng bất động; '' ở đây nghĩa là '' (đông lại, ngưng) — nhớ: nghi () đọc gần giống 'nghi' đứng nghiêm

凝立;正立不动。疑﹐通“凝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑立

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
立业
立业安邦
立主
立义
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép