Bản dịch của từ 疑经 trong tiếng Việt
疑经
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
疑经 (Danh từ)
【yí jīng】
01
Kinh sách nghi ngờ là giả mạo hoặc không xác thực (các kinh điển Phật giáo bị nghi vấn là không đích thực)
1.有伪托嫌疑的佛教经典。
Ví dụ
02
2.怀疑经旨的传统解说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑经
yí
疑
jīng
经
Các từ liên quan
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤕,⿱,龴,疋
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侇
詒
恞
鮧
䞅
讉
㺿
彞
䧅
宜
煕
嶬
檷
䧇
你
旎
拟
儗
㣇
㵫
鉨
隬
狔
柅
㽰
疏
疋
疐
疍
疌
疎
㮭
歋
䙃
趚
薌
䭯
䢫
爳
熢
撗
阚
𠌬
怀疑
疑问
疑惑
质疑
无疑
迟疑
嫌疑
疑心
可疑
疑似
