Bản dịch của từ 疑网 trong tiếng Việt
疑网
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
疑网 (Danh từ)
【yí wǎng】
01
Phật giáo: một trong 'tứ ác' (bốn thứ gây nghi ngờ/mê hoặc), ý chỉ sự nghi ngờ, hồ nghi làm chướng ngại tu tập
1.佛教语。四恶之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.谓众多疑念﹐致人困惑不能解脱﹐犹遭罗网。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑网
yí
疑
wǎng
网
Các từ liên quan
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤕,⿱,龴,疋
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侇
詒
恞
鮧
䞅
讉
㺿
彞
䧅
宜
煕
嶬
檷
䧇
你
旎
拟
儗
㣇
㵫
鉨
隬
狔
柅
㽰
疏
疋
疐
疍
疌
疎
㮭
歋
䙃
趚
薌
䭯
䢫
爳
熢
撗
阚
𠌬
怀疑
疑问
疑惑
质疑
无疑
迟疑
嫌疑
疑心
可疑
疑似
