Bản dịch của từ 疑行 trong tiếng Việt

疑行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑行 (Cụm từ)

yí xíng
01

不果断的行为。亦指行事不能决断。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑行

xíng

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép