Bản dịch của từ 疑误天下 trong tiếng Việt

疑误天下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑误天下 (Tính từ)

yí wù tiān xià
01

Làm cho mọi người nghi ngờ hoặc bối rối, làm cho mọi người trên thế giới bối rối (làm cho mọi người cảm thấy nghi ngờ hoặc bị lừa dối)

疑:怀疑。令天下迷惑不解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑误天下

tiān

xià

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép