Bản dịch của từ 疑贰之见 trong tiếng Việt
疑贰之见
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
疑贰之见 (Danh từ)
【yí èr zhī jiàn】
01
Các ý kiến nghi ngờ: những ý kiến hay nghi ngờ do dự, chưa quyết định (cách dùng cổ, thường ám chỉ một ý kiến thể hiện sự nghi ngờ hoặc do dự về một điều gì đó)
疑贰:疑惑,拿不定主意。指犹豫拿不定主意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑贰之见
yí
疑
èr
贰
zhī
之
jiàn
见
Các từ liên quan
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
贰令
之个
之乎者也
之任
之前
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤕,⿱,龴,疋
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侇
詒
恞
鮧
䞅
讉
㺿
彞
䧅
宜
煕
嶬
檷
䧇
你
旎
拟
儗
㣇
㵫
鉨
隬
狔
柅
㽰
疏
疋
疐
疍
疌
疎
㮭
歋
䙃
趚
薌
䭯
䢫
爳
熢
撗
阚
𠌬
怀疑
疑问
疑惑
质疑
无疑
迟疑
嫌疑
疑心
可疑
疑似
