Bản dịch của từ 疑阙 trong tiếng Việt

疑阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑阙 (Danh từ)

yí quē
01

Chỗ nghi ngờ hoặc chỗ thiếu sót (chỗ có nghi vấn và khuyết điểm trong văn bản, luận chứng, hoặc sự việc)

1.可疑和缺漏处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sai sót; khuyết điểm (như lỗi, thiếu sót trong việc làm hoặc văn bản)

2.过失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑阙

quē

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép