Bản dịch của từ 疒 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄜˋnethanh huyền

(Danh từ)

01

Bệnh; bệnh tật

病;疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Dựa; tựa; nhờ cậy

倚靠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tê liệt (tay; chân)

手足麻痹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

疒
Bính âm:
【nè】【ㄋㄜˋ】【NẠCH】
Các biến thể:
疔, 疾, 𤴫, 𤴳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép