Bản dịch của từ 疔瘇 trong tiếng Việt

疔瘇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

疔瘇 (Danh từ)

dīng zhǒng
01

Mụn nhọt, áp xe ở chân, thường sưng tấy, đau nhức

脚疔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疔瘇

dīng

zhǒng

Các từ liên quan

疔毒
疔疮
瘇蛊
疔
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép