Bản dịch của từ 疗养院 trong tiếng Việt

疗养院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

疗养院 (Danh từ)

liáo yǎng yuàn
01

Trại an dưỡng; viện điều dưỡng; dưỡng đường

专用于疗养的医疗机构, 多设在风景区或环境幽雅的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疗养院

liáo

yǎng

yuàn

Các từ liên quan

疗养
疗养所
疗忧
疗愁
疗护
养不大
养世
养中
养乏
养乐
院主
院体
院体派
院体画
院使
疗
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
療, 𤻲
Hình thái radical:
⿸,疒,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép