Bản dịch của từ 疗救 trong tiếng Việt

疗救

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

疗救 (Danh từ)

liáo jiù
01

Chữa trị và cứu trợ; hành động cứu chữa người bệnh hoặc nạn nhân (Hán-Việt: liệu cứu → liệu = điều trị, cứu = cứu giúp)

1.治疗救助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương pháp/biện pháp cứu chữa; cách trị bệnh (Hán-Việt: liệu cứu/ liêu cứu liên tưởng tới 'liệu pháp cứu chữa')

2.指救治的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疗救

liáo

jiù

Các từ liên quan

疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
救世
救世主
救世军
疗
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
療, 𤻲
Hình thái radical:
⿸,疒,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép