Bản dịch của từ 疗理 trong tiếng Việt

疗理

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

疗理 (Động từ)

liáo lǐ
01

Giải quyết, xử lý (vấn đề hoặc sự việc)

解决处理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疗理

liáo

Các từ liên quan

疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
疗
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
療, 𤻲
Hình thái radical:
⿸,疒,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép