Bản dịch của từ 疗疮剜肉 trong tiếng Việt

疗疮剜肉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

疗疮剜肉 (Tính từ)

liáo chuāng wān ròu
01

Chữa lợn lành thành lợn què

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疗疮剜肉

liáo

chuāng

wān

ròu

Các từ liên quan

疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
疮口
剜刺挑茶
剜剜
剜挑
剜改
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
疗
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
療, 𤻲
Hình thái radical:
⿸,疒,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép